| Tên thương hiệu: | JEFFER |
| Số mô hình: | Tùy chỉnh |
| MOQ: | 1 bộ |
| Giá: | có thể đàm phán |
| Thời gian giao hàng: | 90 ngày sau khi nhận được khoản trả trước |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, L/C |
Lò nung thủy tinh là thiết bị nhiệt được sử dụng trong sản xuất thủy tinh để nấu chảy hỗn hợp thủy tinh. Quá trình này bao gồm việc trộn bột đã chuẩn bị theo thành phần thủy tinh với thủy tinh vụn (thủy tinh vỡ) ở nhiệt độ cao trong lò để nấu chảy, làm trong và tạo thành chất lỏng thủy tinh đáp ứng yêu cầu tạo hình.
Ngành sản xuất thủy tinh có lịch sử 5000 năm, với các phương pháp truyền thống sử dụng củi làm nhiên liệu và nấu chảy vật liệu thủy tinh trong các bình đất sét. Sự phát triển hiện đại bắt đầu vào năm 1867 khi Đức chế tạo lò bể đốt than liên tục đầu tiên, với những tiến bộ nhanh chóng xảy ra sau năm 1945.
Nấu chảy thủy tinh được định nghĩa là quá trình nguyên liệu thô được nung nóng đến nhiệt độ từ 1500 đến 1700°C, trải qua các phản ứng hóa học để biến thành thủy tinh nóng chảy trong lò. Quá trình liên tục này bao gồm việc đưa nguyên liệu thô trộn với thủy tinh nóng chảy, được hỗ trợ bởi đối lưu tự nhiên và các phản ứng khí.
Nguyên liệu mẻ được nung nóng và các phản ứng hóa học diễn ra để tạo ra chất kết dính silicat với silica dư, tạo nền tảng cho sự hình thành chất lỏng thủy tinh tiếp theo.
Ở giai đoạn này, chất kết dính nóng chảy và silicat cùng SiO2 trong chất kết dính biến thành chất lỏng thủy tinh flint với nhiều bọt khí. Tuy nhiên, các thành phần hóa học và đặc tính chưa đồng nhất.
Chất lỏng thủy tinh được gia nhiệt liên tục, làm giảm độ nhớt và giải phóng các tạp chất khí. Quá trình này loại bỏ các bọt khí nhìn thấy được trong bể chất lỏng.
Chất lỏng thủy tinh được duy trì ở nhiệt độ cao trong thời gian dài, loại bỏ các vệt qua chức năng khuếch tán và đạt được sự đồng nhất hóa hoàn toàn. Nhiệt độ đồng nhất hóa có thể thấp hơn giai đoạn làm trong.
Công nghệ nấu chảy lò bao gồm hệ thống nhiệt độ, áp suất, sục khí, mực chất lỏng thủy tinh, nhiên liệu và hệ thống đảo chiều.
| Mục | Mô tả |
|---|---|
| Nhiệt độ | Đề cập đến nhiệt độ của bể nấu chảy, không phải toàn bộ lò. Phân bố nhiệt độ kéo dài từ bể nấu chảy qua chiều dài lò. |
| Áp suất | Áp suất lò đại diện cho áp suất tĩnh của hệ thống khí, được xác định bởi đường cong phân bố áp suất. |
| Sục khí | Hình dạng và vị trí ổn định của bọt khí là những chỉ số quan trọng để ước tính hiệu suất nấu chảy, ảnh hưởng đến năng lực sản xuất của lò và chất lượng chất lỏng thủy tinh. |